So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Kambaniakos
ChủHòaKhách
Ethnikos Neou Keramidiou
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KambaniakosSo Sánh Sức MạnhEthnikos Neou Keramidiou
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Kambaniakos            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Kambaniakos            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Ethnikos Neou Keramidiou            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

KambaniakosSo sánh số liệuEthnikos Neou Keramidiou
  • Tổng số ghi bàn
  • Trung bình ghi bàn
  • Tổng số mất bàn
  • Trung bình mất bàn
  • %Tỉ lệ thắng%
  • %TL hòa%
  • %TL thua%

Thống kê kèo châu Á

Kambaniakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0000000
Ethnikos Neou Keramidiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0000000
Kambaniakos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0000000
Ethnikos Neou Keramidiou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0000000

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KambaniakosThời gian ghi bànEthnikos Neou Keramidiou
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
ChủKhách
KambaniakosChi tiết về HT/FTEthnikos Neou Keramidiou
ChủKhách
KambaniakosSố bàn thắng trong H1&H2Ethnikos Neou Keramidiou
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kambaniakos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Ethnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 38.9%Thắng5.6% [1]
  • [5] 27.8%Hòa27.8% [1]
  • [6] 33.3%Bại66.7% [12]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng5.6% [1]
  • [3] 16.7%Hòa16.7% [3]
  • [2] 11.1%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.39 
  • TB mất điểm
    1.44 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    1.28
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.22
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [5] 45.45%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn54.55% [6]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Kambaniakos VS Ethnikos Neou Keramidiou ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình