STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Thistle Weir Youth Academy | Partick Thistle FC U20 | - | Ký hợp đồng |
26-02-2015 | Partick Thistle FC U20 | East Stirlingshire FC | - | Cho thuê |
04-05-2015 | East Stirlingshire FC | Partick Thistle FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2016 | Partick Thistle FC U20 | Ayr United | - | Cho thuê |
14-01-2017 | Ayr United | Partick Thistle FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Partick Thistle FC U20 | Partick Thistle FC | - | Ký hợp đồng |
21-01-2018 | Partick Thistle FC | Dumbarton | - | Cho thuê |
13-05-2018 | Dumbarton | Partick Thistle FC | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2018 | Partick Thistle FC | Raith Rovers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Raith Rovers | Dunfermline Athletic | - | Ký hợp đồng |
09-07-2020 | Dunfermline Athletic | Hibernian | 0.28M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Hibernian | Millwall | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
23-08-2024 | Millwall | Aberdeen | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Aberdeen | Millwall | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Scotland | 22-02-2025 15:00 | Aberdeen | ![]() ![]() | Kilmarnock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 15-02-2025 15:00 | Dundee | ![]() ![]() | Aberdeen | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 09-02-2025 12:30 | Aberdeen | ![]() ![]() | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 01-02-2025 15:00 | Hibernian | ![]() ![]() | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 25-01-2025 15:00 | Aberdeen | ![]() ![]() | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 18-01-2025 15:00 | Elgin City | ![]() ![]() | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 15-01-2025 20:00 | Glasgow Rangers | ![]() ![]() | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 12-01-2025 15:00 | Aberdeen | ![]() ![]() | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 05-01-2025 14:30 | Motherwell | ![]() ![]() | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 29-12-2024 17:15 | Dundee United | ![]() ![]() | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 21 |
Top scorer | 1 | 18/19 |